TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

call to account

giọng máy của trình duyệt

call to account nghĩa là bắt phải giải thích.

Nghĩa của call to account

Cụm động từ

  1. Bắt phải báo cáo sổ sách, bắt phải báo cáo mọi khoản thu chi; bắt phải giải thích (về cái gì...).

Dạng từ của call to account

Ngôi thứ ba số ítcalls to account
Hiện tại phân từ (-ing)calling to account
Quá khứ phân từcalled to account
Quá khứcalled to account

Câu hỏi thường gặp

call to account nghĩa là gì?

call to account (cụm động từ) nghĩa là bắt phải giải thích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.