call-up
US/ˈkɔ.ˌləp/
giọng máy của trình duyệt
call-up nghĩa là lệnh tòng quân, lệnh nhập ngũ.
Nghĩa của call-up
Danh từ
- Quân sự Lệnh tòng quân, lệnh nhập ngũ.
- Quân sự Số người nhập ngũ trong một đợt.
- Sự hẹn hò với gái điếm.
Dạng từ của call-up
| Ngôi thứ ba số ít | calls up |
| Hiện tại phân từ (-ing) | calling up |
| Quá khứ phân từ | called up |
| Quá khứ | called up |
| Số nhiều | call-ups |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với call-up
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với call-up
- call-up paper — Giấy báo trúng nghĩa vụ quan sư hoặc đỗ học hiệu nào..
Câu hỏi thường gặp
call-up nghĩa là gì?
call-up (danh từ) nghĩa là lệnh tòng quân, lệnh nhập ngũ.
call-up phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của call-up: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.ˌləp/.