TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

call-up

US/ˈkɔ.ˌləp/ giọng máy của trình duyệt

call-up nghĩa là lệnh tòng quân, lệnh nhập ngũ.

Nghĩa của call-up

Danh từ

  1. Quân sự Lệnh tòng quân, lệnh nhập ngũ.
  2. Quân sự Số người nhập ngũ trong một đợt.
  3. Sự hẹn hò với gái điếm.

Dạng từ của call-up

Ngôi thứ ba số ítcalls up
Hiện tại phân từ (-ing)calling up
Quá khứ phân từcalled up
Quá khứcalled up
Số nhiềucall-ups

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với call-up

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với call-up

  • call-up paper — Giấy báo trúng nghĩa vụ quan sư hoặc đỗ học hiệu nào..

Câu hỏi thường gặp

call-up nghĩa là gì?

call-up (danh từ) nghĩa là lệnh tòng quân, lệnh nhập ngũ.

call-up phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của call-up: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.ˌləp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.