TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

call to order

giọng máy của trình duyệt

call to order nghĩa là Bắt đầu một cách chính thức.

Nghĩa của call to order

Cụm động từ

  1. Bắt đầu một cách chính thức.

Dạng từ của call to order

Ngôi thứ ba số ítcalls to order
Hiện tại phân từ (-ing)calling to order
Quá khứ phân từcalled to order
Quá khứcalled to order

Câu hỏi thường gặp

call to order nghĩa là gì?

call to order (cụm động từ) nghĩa là Bắt đầu một cách chính thức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.