calla Nghe giọng máy của trình duyệt calla nghĩa là cũng calla lili, cây thủy vu. Nghĩa của calla Danh từ Cũng calla lili. Thực vật Cây thủy vu. Dạng từ của calla Số nhiềucallas Câu hỏi thường gặp calla nghĩa là gì?calla (danh từ) nghĩa là cũng calla lili, cây thủy vu.