TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calling frequency

US/ˈkɔ.liɳ ˈfri.kwənt.si/ giọng máy của trình duyệt

calling frequency nghĩa là tần số gọi.

Nghĩa của calling frequency

Danh từ

  1. Tech Tần số gọi.

Câu hỏi thường gặp

calling frequency nghĩa là gì?

calling frequency (danh từ) nghĩa là tần số gọi.

calling frequency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calling frequency: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.liɳ ˈfri.kwənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.