calling
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɔːlɪŋ/
US/ˈkɔlɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
calling nghĩa là xu hướng, khuynh hướng, nghề nghiệp.
Nghĩa của calling
Danh từ
- Xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng).
- Nghề nghiệp; tập thể những người cùng nghề.
- Sự gọi.
- Sự đến thăm.
Dạng từ của calling
| Số nhiều | callings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calling
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với calling
- calling hours — Giờ đến thăm.
- a calling out — tiếng gọi thất vọng, tiếng kêu cứu.
- a calling together — Sự triệu tập.
- calling frequency — Tần số gọi.
- calling rate — Suất gọi.
Câu ví dụ với calling
- Evolution? Are you calling me a monkey? Tiến hoá? Bạn bảo tôi là khỉ à?
- I'm exhausted, my bed is calling me! Tôi kiệt sức rồi, giường đang gọi tôi kìa!
- I heard someone on the street calling me. Tôi nghe thấy ai đó trên phố gọi tên tôi.
- I'm calling to thank you. Tôi gọi để cảm ơn bạn.
- I don't like my wife calling me at work. Tôi không thích vợ tôi gọi điện thoại cho tôi trong lúc tôi đang làm việc.
- Tom scolded Mary for not calling to say she'd be late. Tom nổi cáu với Mary vì không gọi điện nói là sẽ đến muộn.
- Mary always thought she heard her mother calling her during that liminal moment between waking and falling asleep. Mary vẫn luôn nghĩ rằng cô nghe thấy mẹ mình gọi mình trong lúc nửa tỉnh nửa mơ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
calling nghĩa là gì?
calling (danh từ) nghĩa là xu hướng, khuynh hướng, nghề nghiệp.
calling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calling: giọng Anh (UK) /ˈkɔːlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔlɪŋ/.