TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calumet

UK/ˈkæljʊmɛt/ US/ˈkæljʊmɛt/ giọng máy của trình duyệt

calumet nghĩa là tẩu hoà bình.

Nghĩa của calumet

Danh từ

  1. Tẩu hoà bình (tẩu dài của người da đỏ Bắc mỹ, tượng trưng cho hoà bình).

Dạng từ của calumet

Số nhiềucalumets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calumet

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với calumet

  • to smoke the calumet together — Hút chung một tẩu; thân thiện giao hảo với nhau.

Câu hỏi thường gặp

calumet nghĩa là gì?

calumet (danh từ) nghĩa là tẩu hoà bình.

calumet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calumet: giọng Anh (UK) /ˈkæljʊmɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈkæljʊmɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.