caltrop
UK/ˈkaltɹəp/
US/ˈkæltɹəp/
giọng máy của trình duyệt
caltrop nghĩa là chông sắt.
Nghĩa của caltrop
Danh từ
- Quân sự Chông sắt (có bốn mũi).
- Thông tục Cây củ ấu ((cũng) water caltrop).
Dạng từ của caltrop
| Số nhiều | caltrops |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caltrop
Đồng nghĩa
Họ từ của caltrop
Câu hỏi thường gặp
caltrop nghĩa là gì?
caltrop (danh từ) nghĩa là chông sắt.
caltrop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caltrop: giọng Anh (UK) /ˈkaltɹəp/, giọng Mỹ (US) /ˈkæltɹəp/.