TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caltrop

UK/ˈkaltɹəp/ US/ˈkæltɹəp/ giọng máy của trình duyệt

caltrop nghĩa là chông sắt.

Nghĩa của caltrop

Danh từ

  1. Quân sự Chông sắt (có bốn mũi).
  2. Thông tục Cây củ ấu ((cũng) water caltrop).

Dạng từ của caltrop

Số nhiềucaltrops

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caltrop

Đồng nghĩa

Họ từ của caltrop

Câu hỏi thường gặp

caltrop nghĩa là gì?

caltrop (danh từ) nghĩa là chông sắt.

caltrop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caltrop: giọng Anh (UK) /ˈkaltɹəp/, giọng Mỹ (US) /ˈkæltɹəp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.