TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calvities

UK/kælˈvɪʃiiːz/ US/kælˈvɪʃiiːz/ giọng máy của trình duyệt

calvities nghĩa là bệnh hói.

Nghĩa của calvities

Danh từ

  1. Bệnh hói.

Câu hỏi thường gặp

calvities nghĩa là gì?

calvities (danh từ) nghĩa là bệnh hói.

calvities phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calvities: giọng Anh (UK) /kælˈvɪʃiiːz/, giọng Mỹ (US) /kælˈvɪʃiiːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.