calyculate
giọng máy của trình duyệt
calyculate nghĩa là có đài phụ.
Nghĩa của calyculate
Tính từ
- Thực vật Có đài phụ.
Dạng từ của calyculate
| So sánh hơn | more calyculate |
| So sánh nhất | most calyculate |
Câu hỏi thường gặp
calyculate nghĩa là gì?
calyculate (tính từ) nghĩa là có đài phụ.