TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calyculate

giọng máy của trình duyệt

calyculate nghĩa là có đài phụ.

Nghĩa của calyculate

Tính từ

  1. Thực vật Có đài phụ.

Dạng từ của calyculate

So sánh hơnmore calyculate
So sánh nhấtmost calyculate

Câu hỏi thường gặp

calyculate nghĩa là gì?

calyculate (tính từ) nghĩa là có đài phụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.