TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

camarilla

UK/ˌkæməˈɹɪlə/ US/ˌkæməˈɹɪlə/ giọng máy của trình duyệt

camarilla nghĩa là bè đảng.

Nghĩa của camarilla

Danh từ

  1. Nhóm cố vấn bí mật của nhà vua.
  2. Bè đảng.

Dạng từ của camarilla

Số nhiềucamarillas

Câu hỏi thường gặp

camarilla nghĩa là gì?

camarilla (danh từ) nghĩa là bè đảng.

camarilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camarilla: giọng Anh (UK) /ˌkæməˈɹɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˌkæməˈɹɪlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.