TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cambrian

UK/ˈkam.bɹɪ.ən/ US/ˈkæm.bɹi.ən/ giọng máy của trình duyệt

cambrian nghĩa là kỷ cambri, hệ cambri, kỉ cam-bri.

Nghĩa của cambrian

Tính từ

  1. Địa lý,địa chất (thuộc) cambri.

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Kỷ cambri.
  2. Hệ cambri.

Dạng từ của cambrian

So sánh hơnmore Cambrian
So sánh nhấtmost Cambrian
Số nhiềuCambrians

Họ từ của cambrian

Cụm từ, thành ngữ với cambrian

  • Cambrian explosion — Bùng nổ kỷ Cambri.

Câu hỏi thường gặp

cambrian nghĩa là gì?

cambrian (tính từ, danh từ) nghĩa là kỷ cambri, hệ cambri, kỉ cam-bri.

cambrian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cambrian: giọng Anh (UK) /ˈkam.bɹɪ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈkæm.bɹi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.