TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

camera aperture

US/ˈkæm.rə ˈæp.ər.ˌtʃʊr/ giọng máy của trình duyệt

camera aperture nghĩa là khẩu độ máy hình.

Nghĩa của camera aperture

Danh từ

  1. Tech Khẩu độ máy (thu) hình.

Câu hỏi thường gặp

camera aperture nghĩa là gì?

camera aperture (danh từ) nghĩa là khẩu độ máy hình.

camera aperture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camera aperture: giọng Mỹ (US) /ˈkæm.rə ˈæp.ər.ˌtʃʊr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.