camera amplifier
US/ˈkæm.rə ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/
giọng máy của trình duyệt
camera amplifier nghĩa là Bộ khuếch đại máy thu hình.
Nghĩa của camera amplifier
Danh từ
- Tech Bộ khuếch đại máy thu hình.
Câu hỏi thường gặp
camera amplifier nghĩa là gì?
camera amplifier (danh từ) nghĩa là Bộ khuếch đại máy thu hình.
camera amplifier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camera amplifier: giọng Mỹ (US) /ˈkæm.rə ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/.