cameraman
UK/ˈkæm(ə)ɹəˌmæn/
US/ˈkæm(ə)ɹəˌmæn/
giọng máy của trình duyệt
cameraman nghĩa là chuyên viên quay phim, chuyên viên thu hình, chuyên viên ghi hình.
Nghĩa của cameraman
Danh từ
- Tech Chuyên viên quay phim; chuyên viên thu hình.
Dạng từ của cameraman
| Số nhiều | cameramen |
Câu hỏi thường gặp
cameraman nghĩa là gì?
cameraman (danh từ) nghĩa là chuyên viên quay phim, chuyên viên thu hình, chuyên viên ghi hình.
cameraman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cameraman: giọng Anh (UK) /ˈkæm(ə)ɹəˌmæn/, giọng Mỹ (US) /ˈkæm(ə)ɹəˌmæn/.