TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

camion

UK/ˈkamɪən/ giọng máy của trình duyệt

camion nghĩa là xe tải.

Nghĩa của camion

Danh từ

  1. Xe tải.

Dạng từ của camion

Số nhiềucamions

Câu hỏi thường gặp

camion nghĩa là gì?

camion (danh từ) nghĩa là xe tải.

camion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camion: giọng Anh (UK) /ˈkamɪən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.