TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

camisado

UK/ˌkæmɪˈseɪdəʊ/ US/ˌkæmɪˈseɪdəʊ/ giọng máy của trình duyệt

camisado nghĩa là Cuộc tấn công ban đêm.

Nghĩa của camisado

Danh từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Cuộc tấn công ban đêm.

Dạng từ của camisado

Số nhiềucamisados

Câu hỏi thường gặp

camisado nghĩa là gì?

camisado (danh từ) nghĩa là Cuộc tấn công ban đêm.

camisado phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camisado: giọng Anh (UK) /ˌkæmɪˈseɪdəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌkæmɪˈseɪdəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.