TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

campanula

UK/kæmˈpænjʊlə/ US/kæmˈpænjʊlə/ giọng máy của trình duyệt

campanula nghĩa là giống cây hoa chuông.

Nghĩa của campanula

Danh từ

  1. Thực vật học Giống cây hoa chuông.

Dạng từ của campanula

Số nhiềucampanulas

Câu hỏi thường gặp

campanula nghĩa là gì?

campanula (danh từ) nghĩa là giống cây hoa chuông.

campanula phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campanula: giọng Anh (UK) /kæmˈpænjʊlə/, giọng Mỹ (US) /kæmˈpænjʊlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.