TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

campanology

US/ˌkæmp.pə.ˈnɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

campanology nghĩa là thuật đúc chuông, thuật rung chuông.

Nghĩa của campanology

Danh từ

  1. Thuật đúc chuông.
  2. Thuật rung chuông.

Dạng từ của campanology

Số nhiềucampanologies

Nguồn gốc từ campanology

Từ tiếng Latinh campana (chuông) và tiếng Anh -ology, từ -logy, từ tiếng Latinh -logia, từ tiếng Hy Lạp -λογία.

Câu hỏi thường gặp

campanology nghĩa là gì?

campanology (danh từ) nghĩa là thuật đúc chuông, thuật rung chuông.

campanology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campanology: giọng Mỹ (US) /ˌkæmp.pə.ˈnɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.