camphorated
US/ˈkæɱ.fə.ˌreɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
camphorated nghĩa là có long não.
Nghĩa của camphorated
Tính từ
- Có long não.
- camphorated oildầu long não
Dạng từ của camphorated
| So sánh hơn | more camphorated |
| So sánh nhất | most camphorated |
Câu hỏi thường gặp
camphorated nghĩa là gì?
camphorated (tính từ) nghĩa là có long não.
camphorated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camphorated: giọng Mỹ (US) /ˈkæɱ.fə.ˌreɪ.təd/.