TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

camphorate

US/ˈkæɱ.fə.ˌreɪt/ giọng máy của trình duyệt

camphorate nghĩa là ướp long não.

Nghĩa của camphorate

Ngoại động từ

  1. Ướp long não.

Dạng từ của camphorate

Số nhiềucamphorates
Ngôi thứ ba số ítcamphorates
Hiện tại phân từ (-ing)camphorating
Quá khứ phân từcamphorated
Quá khứcamphorated

Câu hỏi thường gặp

camphorate nghĩa là gì?

camphorate (ngoại động từ) nghĩa là ướp long não.

camphorate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camphorate: giọng Mỹ (US) /ˈkæɱ.fə.ˌreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.