TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canasta

UK/kəˈnæstə/ US/kəˈnæstə/ giọng máy của trình duyệt

canasta nghĩa là Lối chơi bài canaxta Nam mỹ.

Nghĩa của canasta

Danh từ

  1. Lối chơi bài canaxta Nam mỹ.

Dạng từ của canasta

Số nhiềucanastas

Câu hỏi thường gặp

canasta nghĩa là gì?

canasta (danh từ) nghĩa là Lối chơi bài canaxta Nam mỹ.

canasta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canasta: giọng Anh (UK) /kəˈnæstə/, giọng Mỹ (US) /kəˈnæstə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.