TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cancellate

giọng máy của trình duyệt

cancellate nghĩa là hình mạng.

Nghĩa của cancellate

Tính từ

  1. Sinh vật học Hình mạng.
  2. Giải phẫu Xốp (xương) ((cũng) cancellous).

Dạng từ của cancellate

So sánh hơnmore cancellate
So sánh nhấtmost cancellate

Câu hỏi thường gặp

cancellate nghĩa là gì?

cancellate (tính từ) nghĩa là hình mạng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.