candescent Nghe giọng máy của trình duyệt candescent nghĩa là nung trắng, nóng trắng. Nghĩa của candescent Tính từ Nung trắng, nóng trắng. Dạng từ của candescent So sánh hơnmore candescentSo sánh nhấtmost candescent Câu hỏi thường gặp candescent nghĩa là gì?candescent (tính từ) nghĩa là nung trắng, nóng trắng.