TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

candidacy

UK/ˈkændɪdəsi/ US/ˈkændɪdəsi/ giọng máy của trình duyệt

candidacy nghĩa là sự ứng cử.

Nghĩa của candidacy

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự ứng cử.

Dạng từ của candidacy

Số nhiềucandidacies

Câu hỏi thường gặp

candidacy nghĩa là gì?

candidacy (danh từ) nghĩa là sự ứng cử.

candidacy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của candidacy: giọng Anh (UK) /ˈkændɪdəsi/, giọng Mỹ (US) /ˈkændɪdəsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.