TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

candle-berry

US/ˈkæn.dᵊl.ˈbɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

candle-berry nghĩa là cây có sáp.

Nghĩa của candle-berry

Danh từ

  1. Thực vật Cây có sáp.

Câu hỏi thường gặp

candle-berry nghĩa là gì?

candle-berry (danh từ) nghĩa là cây có sáp.

candle-berry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của candle-berry: giọng Mỹ (US) /ˈkæn.dᵊl.ˈbɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.