candle
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæn.dəl/
US/ˈkæn.dəl/
giọng máy của trình duyệt
candle nghĩa là cây nến, soi, nến, đèn cầy.
Nghĩa của candle
Danh từ
- Cây nến.
- Vật lý Nến ((cũng) candle power).
Ngoại động từ
- Soi (trứng).
Dạng từ của candle
| Số nhiều | candles |
| Ngôi thứ ba số ít | candles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | candling |
| Quá khứ phân từ | candled |
| Quá khứ | candled |
Họ từ của candle
Cụm từ, thành ngữ với candle
- can't (is not fit to) hold a candle to — Thua xa không sánh được, không đáng xách dép cho.
- when candles are not all cats are grey — (Tục ngữ) Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh.
Câu ví dụ với candle
- Tom is holding a lit candle in his right hand. Tom đang cầm một cây nến cháy sáng bằng tay phải.
- Tom lit a match and then lit the candle with it. Tom đã quẹt một que diêm rồi thắp nến.
- I'm enjoying the soothing scent the candle releases into the air. Tôi đang tận hưởng mùi hương nhẹ nhàng mà cây nến toả ra xung quanh.
- Why don't we light some candles? Tại sao chúng ta không thắp vài cây nến nhỉ?
- Tom lit the candles. Tom đã thắp nến lên.
- Blow out the candles. Hãy tắt nến đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
candle nghĩa là gì?
candle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cây nến, soi, nến, đèn cầy.
candle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của candle: giọng Anh (UK) /ˈkæn.dəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkæn.dəl/.