TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

candle-power

US/ˈkæn.dᵊl.ˈpɑʊ.ər/ giọng máy của trình duyệt

candle-power nghĩa là nến.

Nghĩa của candle-power

Danh từ

  1. Vật lý Nến.
    • sixty candle-power lampđèn 60 nến

Câu hỏi thường gặp

candle-power nghĩa là gì?

candle-power (danh từ) nghĩa là nến.

candle-power phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của candle-power: giọng Mỹ (US) /ˈkæn.dᵊl.ˈpɑʊ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.