TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canna

UK/ˈkænə/ giọng máy của trình duyệt

canna nghĩa là cây chuối hoa.

Nghĩa của canna

Danh từ

  1. Thực vật Cây chuối hoa.

Dạng từ của canna

Số nhiềucannas

Câu hỏi thường gặp

canna nghĩa là gì?

canna (danh từ) nghĩa là cây chuối hoa.

canna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canna: giọng Anh (UK) /ˈkænə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.