TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cannel

UK/ˈkænəl/ US/ˈkænəl/ giọng máy của trình duyệt

cannel nghĩa là Than nến ((cũng) cannel coal).

Nghĩa của cannel

Danh từ

  1. Than nến ((cũng) cannel coal).

Dạng từ của cannel

Số nhiềucannels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cannel

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cannel nghĩa là gì?

cannel (danh từ) nghĩa là Than nến ((cũng) cannel coal).

cannel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cannel: giọng Anh (UK) /ˈkænəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkænəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.