TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cannon-bit

US/ˈkæ.nən.ˈbɪt/ giọng máy của trình duyệt

cannon-bit nghĩa là Hàm thiếc ngựa ((cũng) cannon).

Nghĩa của cannon-bit

Danh từ

  1. Hàm thiếc ngựa ((cũng) cannon).

Dạng từ của cannon-bit

Số nhiềucannon bits

Câu hỏi thường gặp

cannon-bit nghĩa là gì?

cannon-bit (danh từ) nghĩa là Hàm thiếc ngựa ((cũng) cannon).

cannon-bit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cannon-bit: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.nən.ˈbɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.