TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cannon-fodder

US/ˈkæ.nən.ˈfɑː.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

cannon-fodder nghĩa là bia thịt, bia đỡ đạn.

Nghĩa của cannon-fodder

Danh từ

  1. Bia thịt; bia đỡ đạn.

Câu hỏi thường gặp

cannon-fodder nghĩa là gì?

cannon-fodder (danh từ) nghĩa là bia thịt, bia đỡ đạn.

cannon-fodder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cannon-fodder: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.nən.ˈfɑː.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.