TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cannonry

US/ˈkæ.nən.ri/ giọng máy của trình duyệt

cannonry nghĩa là một loạt pháo, pháo binh.

Nghĩa của cannonry

Danh từ

  1. Một loạt pháo.
  2. Pháo binh.

Dạng từ của cannonry

Số nhiềucannonries

Câu hỏi thường gặp

cannonry nghĩa là gì?

cannonry (danh từ) nghĩa là một loạt pháo, pháo binh.

cannonry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cannonry: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.nən.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.