TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cannot

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkænɒt/ US/ˈkænɑt/ giọng máy của trình duyệt

cannot nghĩa là có thể không.

Nghĩa của cannot

Danh từ

  1. Xem không thể

Động từ

  1. Có thể không.

Dạng từ của cannot

Số nhiềucannots

Cụm từ, thành ngữ với cannot

  • cannot choose but — (Từ cổ,nghĩa cổ) Không còn cách nào khác hơn là.
  • cannot settle to anything — Không thể yên tâm kiên trì làm một việc gì.

Câu ví dụ với cannot

  • We cannot live on 150000 yen a month. Một tháng 150 nghìn Yên thì không đủ sống cho chúng tôi.
  • Even the richest man cannot buy everything. Người giàu nhất cũng không thể mua được mọi thứ.
  • I cannot find a solution. Help me. Tôi không thể tìm được lời giải. Giúp tôi với.
  • I cannot dance one single step of Salsa. Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.
  • What is done cannot be undone. Chuyện gì đã qua thì cho qua.
  • We cannot have our own way in everything. Chúng ta không phải lúc nào cũng được làm theo ý mình.
  • Nancy cannot have read this book. Nancy không thể nhờ ai đó đọc quyên sách này.
  • We cannot do the work in a day. Chúng ta không thể làm công việc đó trong một ngày.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cannot nghĩa là gì?

cannot (danh từ, động từ) nghĩa là có thể không.

cannot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cannot: giọng Anh (UK) /ˈkænɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈkænɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.