canonically
giọng máy của trình duyệt
canonically nghĩa là Xem canonical.
Nghĩa của canonically
Phó từ
- Xem canonical
Dạng từ của canonically
| So sánh hơn | more canonically |
| So sánh nhất | most canonically |
Câu hỏi thường gặp
canonically nghĩa là gì?
canonically (phó từ) nghĩa là Xem canonical.