TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canonical

UK/kəˈnɒn.ɪ.kəl/ US/kəˈnɑ.nɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

canonical nghĩa là hợp với kinh điển.

Nghĩa của canonical

Tính từ

  1. Hợp với kinh điển; hợp với quy tắc tiêu chuẩn.
  2. Hợp với quy tắc giáo hội, tuân theo quy tắc giáo hội.
  3. Thuộc Giáo sĩ.
    • canonical dressquần áo của giáo sĩ
  4. Âm nhạc Dưới hình thức canông.

Dạng từ của canonical

So sánh hơnmore canonical
So sánh nhấtmost canonical
Số nhiềucanonicals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canonical

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của canonical

Cụm từ, thành ngữ với canonical

  • canonical form — Mẫu đúng tiêu chuẩn.
  • canonical map — Ánh xạ chính tắc.

Câu hỏi thường gặp

canonical nghĩa là gì?

canonical (tính từ) nghĩa là hợp với kinh điển.

canonical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canonical: giọng Anh (UK) /kəˈnɒn.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /kəˈnɑ.nɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.