canonicity
US/ˌkæ.nə.ˈnɪ.sə.ti/
giọng máy của trình duyệt
canonicity nghĩa là Xem canonical.
Nghĩa của canonicity
Danh từ
- Xem canonical
Dạng từ của canonicity
| Số nhiều | canonicities |
Câu hỏi thường gặp
canonicity nghĩa là gì?
canonicity (danh từ) nghĩa là Xem canonical.
canonicity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canonicity: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.nə.ˈnɪ.sə.ti/.