TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canonicity

US/ˌkæ.nə.ˈnɪ.sə.ti/ giọng máy của trình duyệt

canonicity nghĩa là Xem canonical.

Nghĩa của canonicity

Danh từ

  1. Xem canonical

Dạng từ của canonicity

Số nhiềucanonicities

Câu hỏi thường gặp

canonicity nghĩa là gì?

canonicity (danh từ) nghĩa là Xem canonical.

canonicity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canonicity: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.nə.ˈnɪ.sə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.