TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canopy

UK/ˈkæ.nə.pi/ US/ˈkæ.nə.pi/ giọng máy của trình duyệt

canopy nghĩa là màn trướng, vòm, che bằng màn, che bằng trướng.

Nghĩa của canopy

Danh từ

  1. Màn trướng (treo trên bàn thờ, trước giường).
  2. Vòm.
    • the canopy of the heavensvòm trời
    • a canopy of leavesvòm lá
  3. Kiến trúc Mái che.
  4. Vòm kính che buồng lái (máy bay).
  5. Hàng không Tán dù.

Ngoại động từ

  1. Che bằng màn, che bằng trướng.

Dạng từ của canopy

Số nhiềucanopies
Ngôi thứ ba số ítcanopies
Hiện tại phân từ (-ing)canopying
Quá khứ phân từcanopied
Quá khứcanopied

Họ từ của canopy

Cụm từ, thành ngữ với canopy

  • under the canopy — Trên trái đất này, trên thế gian này.
  • what under the canony does he want? — Nhưng mà nó muốn cái gì mới được chứ?.

Câu hỏi thường gặp

canopy nghĩa là gì?

canopy (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là màn trướng, vòm, che bằng màn, che bằng trướng.

canopy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canopy: giọng Anh (UK) /ˈkæ.nə.pi/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.nə.pi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.