canopy
UK/ˈkæ.nə.pi/
US/ˈkæ.nə.pi/
giọng máy của trình duyệt
canopy nghĩa là màn trướng, vòm, che bằng màn, che bằng trướng.
Nghĩa của canopy
Danh từ
- Màn trướng (treo trên bàn thờ, trước giường).
- Vòm.
- the canopy of the heavensvòm trời
- a canopy of leavesvòm lá
- Kiến trúc Mái che.
- Vòm kính che buồng lái (máy bay).
- Hàng không Tán dù.
Ngoại động từ
- Che bằng màn, che bằng trướng.
Dạng từ của canopy
| Số nhiều | canopies |
| Ngôi thứ ba số ít | canopies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | canopying |
| Quá khứ phân từ | canopied |
| Quá khứ | canopied |
Họ từ của canopy
Cụm từ, thành ngữ với canopy
- under the canopy — Trên trái đất này, trên thế gian này.
- what under the canony does he want? — Nhưng mà nó muốn cái gì mới được chứ?.
Câu hỏi thường gặp
canopy nghĩa là gì?
canopy (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là màn trướng, vòm, che bằng màn, che bằng trướng.
canopy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canopy: giọng Anh (UK) /ˈkæ.nə.pi/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.nə.pi/.