TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overcanopy

giọng máy của trình duyệt

overcanopy nghĩa là che tán lên, che màn lên.

Nghĩa của overcanopy

Ngoại động từ

  1. Che tán lên, che màn lên.

Dạng từ của overcanopy

Ngôi thứ ba số ítovercanopies
Hiện tại phân từ (-ing)overcanopying
Quá khứ phân từovercanopied
Quá khứovercanopied

Câu hỏi thường gặp

overcanopy nghĩa là gì?

overcanopy (ngoại động từ) nghĩa là che tán lên, che màn lên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.