cantabile
US/kɑːn.ˈtɑː.bɪ.ˌleɪ/
giọng máy của trình duyệt
cantabile nghĩa là giống hát.
Nghĩa của cantabile
Phó từ
- Như hát, giống hát.
Dạng từ của cantabile
| Số nhiều | cantabiles |
| So sánh hơn | more cantabile |
| So sánh nhất | most cantabile |
Câu hỏi thường gặp
cantabile nghĩa là gì?
cantabile (phó từ) nghĩa là giống hát.
cantabile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cantabile: giọng Mỹ (US) /kɑːn.ˈtɑː.bɪ.ˌleɪ/.