cantaloupe
UK/ˈkæn.tə.luːp/
US/ˈkæn.tə.loʊp/
giọng máy của trình duyệt
cantaloupe nghĩa là dưa đỏ.
Nghĩa của cantaloupe
Danh từ
- Thực vật học Dưa đỏ.
Dạng từ của cantaloupe
| Số nhiều | cantaloupes |
Câu hỏi thường gặp
cantaloupe nghĩa là gì?
cantaloupe (danh từ) nghĩa là dưa đỏ.
cantaloupe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cantaloupe: giọng Anh (UK) /ˈkæn.tə.luːp/, giọng Mỹ (US) /ˈkæn.tə.loʊp/.