TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cantaloupe

UK/ˈkæn.tə.luːp/ US/ˈkæn.tə.loʊp/ giọng máy của trình duyệt

cantaloupe nghĩa là dưa đỏ.

Nghĩa của cantaloupe

Danh từ

  1. Thực vật học Dưa đỏ.

Dạng từ của cantaloupe

Số nhiềucantaloupes

Câu hỏi thường gặp

cantaloupe nghĩa là gì?

cantaloupe (danh từ) nghĩa là dưa đỏ.

cantaloupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantaloupe: giọng Anh (UK) /ˈkæn.tə.luːp/, giọng Mỹ (US) /ˈkæn.tə.loʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.