cantata
UK/kənˈtɑːtə/
US/kənˈtɑːtə/
giọng máy của trình duyệt
cantata nghĩa là Cantat.
Nghĩa của cantata
Danh từ
- Âm nhạc Cantat.
Dạng từ của cantata
| Số nhiều | cantatas |
Câu hỏi thường gặp
cantata nghĩa là gì?
cantata (danh từ) nghĩa là Cantat.
cantata phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cantata: giọng Anh (UK) /kənˈtɑːtə/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɑːtə/.