TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cantatrice

UK/kɑ̃təˈtriːs/ giọng máy của trình duyệt US/kɑ̃təˈtriːs/ giọng máy của trình duyệt

cantatrice nghĩa là Nữ ca sĩ chuyên nghiệp.

Nghĩa của cantatrice

Danh từ

  1. Nữ ca sĩ chuyên nghiệp.

Dạng từ của cantatrice

Số nhiềucantatrices

Câu hỏi thường gặp

cantatrice nghĩa là gì?

cantatrice (danh từ) nghĩa là Nữ ca sĩ chuyên nghiệp.

cantatrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantatrice: giọng Anh (UK) /kɑ̃təˈtriːs/, giọng Mỹ (US) /kɑ̃təˈtriːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.