canteen
UK/kænˈtiːn/
US/kænˈtin/
giọng máy của trình duyệt
canteen nghĩa là căng tin, bi đông, căn tin.
Nghĩa của canteen
Danh từ
- Căng tin.
- dry canteencăng tin không bán rượu
- wet canteencăng tin có bán rượu
- Bi đông (đựng nước).
- Đồ dùng nấu khi ăn đi cắm trại.
- Hộp đựng dao dĩa (của lính); hòm đựng bát đĩa dao dĩa.
Dạng từ của canteen
| Số nhiều | canteens |
Câu hỏi thường gặp
canteen nghĩa là gì?
canteen (danh từ) nghĩa là căng tin, bi đông, căn tin.
canteen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canteen: giọng Anh (UK) /kænˈtiːn/, giọng Mỹ (US) /kænˈtin/.