TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canthal

UK/ˈkæn.θəl/ US/ˈkæn.θəl/ giọng máy của trình duyệt

canthal nghĩa là đuôi mắt.

Nghĩa của canthal

Tính từ

  1. Thuộc Đuôi mắt.

Dạng từ của canthal

Số nhiềucanthals

Câu hỏi thường gặp

canthal nghĩa là gì?

canthal (tính từ) nghĩa là đuôi mắt.

canthal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canthal: giọng Anh (UK) /ˈkæn.θəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkæn.θəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.