cantilever
UK/ˈkantɪliːvə/
US/ˈkæntɪˌlivɚ/
giọng máy của trình duyệt
cantilever nghĩa là Mút chìa đỡ bao lơn.
Nghĩa của cantilever
Danh từ
- Kiến trúc Mút chìa đỡ bao lơn.
Dạng từ của cantilever
| Số nhiều | cantilevers |
| Ngôi thứ ba số ít | cantilevers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cantilevering |
| Quá khứ phân từ | cantilevered |
| Quá khứ | cantilevered |
Cụm từ, thành ngữ với cantilever
- cantilever network — Mạng chữ L.
Câu hỏi thường gặp
cantilever nghĩa là gì?
cantilever (danh từ) nghĩa là Mút chìa đỡ bao lơn.
cantilever phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cantilever: giọng Anh (UK) /ˈkantɪliːvə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæntɪˌlivɚ/.