TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cantilever

UK/ˈkantɪliːvə/ US/ˈkæntɪˌlivɚ/ giọng máy của trình duyệt

cantilever nghĩa là Mút chìa đỡ bao lơn.

Nghĩa của cantilever

Danh từ

  1. Kiến trúc Mút chìa đỡ bao lơn.

Dạng từ của cantilever

Số nhiềucantilevers
Ngôi thứ ba số ítcantilevers
Hiện tại phân từ (-ing)cantilevering
Quá khứ phân từcantilevered
Quá khứcantilevered

Cụm từ, thành ngữ với cantilever

  • cantilever network — Mạng chữ L.

Câu hỏi thường gặp

cantilever nghĩa là gì?

cantilever (danh từ) nghĩa là Mút chìa đỡ bao lơn.

cantilever phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantilever: giọng Anh (UK) /ˈkantɪliːvə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæntɪˌlivɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.