TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cantillate

US/ˈkæn.tᵊl.ˌeɪt/ giọng máy của trình duyệt

cantillate nghĩa là ngâm tụng.

Nghĩa của cantillate

Động từ

  1. Ngâm tụng.

Dạng từ của cantillate

Ngôi thứ ba số ítcantillates
Hiện tại phân từ (-ing)cantillating
Quá khứ phân từcantillated
Quá khứcantillated

Câu hỏi thường gặp

cantillate nghĩa là gì?

cantillate (động từ) nghĩa là ngâm tụng.

cantillate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantillate: giọng Mỹ (US) /ˈkæn.tᵊl.ˌeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.