cantillation
UK/ˌkæntɪˈleɪʃən/
US/ˌkæntɪˈleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
cantillation nghĩa là sự ngâm tụng.
Nghĩa của cantillation
Danh từ
- Sự ngâm tụng.
Dạng từ của cantillation
| Số nhiều | cantillations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cantillation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cantillation nghĩa là gì?
cantillation (danh từ) nghĩa là sự ngâm tụng.
cantillation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cantillation: giọng Anh (UK) /ˌkæntɪˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkæntɪˈleɪʃən/.