TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cantonment

UK/kanˈtɒnmənt/ giọng máy của trình duyệt

cantonment nghĩa là sự đóng quân.

Nghĩa của cantonment

Danh từ

  1. Quân sự Sự chia quân đóng từng khu vực có dân cư; sự đóng quân.

Dạng từ của cantonment

Số nhiềucantonments

Câu hỏi thường gặp

cantonment nghĩa là gì?

cantonment (danh từ) nghĩa là sự đóng quân.

cantonment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantonment: giọng Anh (UK) /kanˈtɒnmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.