TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canvas

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæn.vəs/ US/ˈkæn.vəs/ giọng máy của trình duyệt

canvas nghĩa là vải bạt, lều, buồm, can-vát.

Nghĩa của canvas

Danh từ

  1. Vải bạt.
  2. Lều; buồm (làm bằng vải bạt).
    • under canvasở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)
  3. Vải căng để vẽ; bức vẽ.

Dạng từ của canvas

Số nhiềucanvases
Ngôi thứ ba số ítcanvases
Hiện tại phân từ (-ing)canvasing
Quá khứ phân từcanvased
Quá khứcanvased

Câu hỏi thường gặp

canvas nghĩa là gì?

canvas (danh từ) nghĩa là vải bạt, lều, buồm, can-vát.

canvas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canvas: giọng Anh (UK) /ˈkæn.vəs/, giọng Mỹ (US) /ˈkæn.vəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.