canvas
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæn.vəs/
US/ˈkæn.vəs/
giọng máy của trình duyệt
canvas nghĩa là vải bạt, lều, buồm, can-vát.
Nghĩa của canvas
Danh từ
- Vải bạt.
- Lều; buồm (làm bằng vải bạt).
- under canvasở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)
- Vải căng để vẽ; bức vẽ.
Dạng từ của canvas
| Số nhiều | canvases |
| Ngôi thứ ba số ít | canvases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | canvasing |
| Quá khứ phân từ | canvased |
| Quá khứ | canvased |
Câu hỏi thường gặp
canvas nghĩa là gì?
canvas (danh từ) nghĩa là vải bạt, lều, buồm, can-vát.
canvas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canvas: giọng Anh (UK) /ˈkæn.vəs/, giọng Mỹ (US) /ˈkæn.vəs/.